Bước tới nội dung

alcôve

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
alcôve
/al.kɔv/
alcôves
/al.kɔv/

alcôve gc /al.kɔv/

  1. Hốc giường (trong phòng ngủ).
  2. Đời sống khuê phòng, nơi ân ái.
    Des histoires d’alcôves — chuyện phòng the
    Les secrets de l’alcôve — bí mật khuê phòng, bí mật phòng the

Tham khảo

[sửa]